肆意謾罵

tứ ý mạn mạ

Hán Việt: tứ ý mạn mạ

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (ý) + (mạn) + (mạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肆意謾罵 ìyìmànmà f.e. indulge in scurrilities