肆筆直書 tứ bút trực thư Hán Việt: tứ bút trực thư Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 筆 (bút) + 直 (trực) + 書 (thư)Hán Việttứ bút trực thưCấu tạo肆 + 筆 + 直 + 書 · tứ + bút + trực + thư nghĩa thành phần: tứ + bút + trực + thư Nghĩa EngCihui 肆筆直書 ìbǐzhíshū f.e. free the pen and write as one thinks