肆筵疫席 tứ diên dịch tịch Hán Việt: tứ diên dịch tịch Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 筵 (diên) + 疫 (dịch) + 席 (tịch)Hán Việttứ diên dịch tịchCấu tạo肆 + 筵 + 疫 + 席 · tứ + diên + dịch + tịch nghĩa thành phần: tứ + diên + dịch + tịch Nghĩa EngCihui 肆筵疫席 ìyányìxí f.e. entertain guests