肆行劫掠 tứ hành kiếp lược Hán Việt: tứ hành kiếp lược Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 行 (hành) + 劫 (kiếp) + 掠 (lược)Hán Việttứ hành kiếp lượcCấu tạo肆 + 行 + 劫 + 掠 · tứ + hành + kiếp + lược nghĩa thành phần: tứ + hành + kiếp + lược Nghĩa EngCihui 肆行劫掠 ìxíngjiélüè f.e. plunder wildly