肆行無度 tứ hành vô độ Hán Việt: tứ hành vô độ Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 行 (hành) + 無 (vô) + 度 (độ)Hán Việttứ hành vô độCấu tạo肆 + 行 + 無 + 度 · tứ + hành + vô + độ nghĩa thành phần: tứ + hành + vô + độ Nghĩa EngCihui 肆行無度 ìxíngwúdù f.e. live immoderately