肆行無忌

sì xíng wú jì tứ hành vô kị

Hán Việt: tứ hành vô kị · Pinyin: sì xíng wú jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (hành) + (vô) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恣意横行,无所顾忌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恣意横行,无所顾忌。

Eng

  • Cihui 肆行無忌 ìxíngwújì f.e. unscrupulously