肆行無忌
tứ hành vô kị
Hán Việt: tứ hành vô kị · Pinyin: sì xíng wú jì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 放肆胡為而無所顧忌。《明史.卷一七三.石亨列傳》:「因劾亨招權納賕,肆行無忌,與術士鄒叔彝等私講天文,妄談休咎,宜置重典。」
Eng
- Cihui 肆行無忌 ìxíngwújì f.e. unscrupulously