肆行非度 sì xíng fēi dù · tứ hành phi độ Hán Việt: tứ hành phi độ · Pinyin: sì xíng fēi dù Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 行 (hành) + 非 (phi) + 度 (độ)Pinyinsì xíng fēi dùHán Việttứ hành phi độCấu tạo肆 + 行 + 非 + 度 · tứ + hành + phi + độ nghĩa thành phần: tứ + hành + phi + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肆:放纵;度:限制。肆意横行,不顾礼法。