肇事人 triệu sự nhân Hán Việt: triệu sự nhân Tổng quan Cấu tạo: 肇 (triệu) + 事 (sự) + 人 (nhân)Hán Việttriệu sự nhânCấu tạo肇 + 事 + 人 · triệu + sự + nhân nghĩa thành phần: triệu + sự + nhân Nghĩa EngCihui 肇事人 hàoshìrén n. troublemaker