肉丸子
nhục hoàn tử
Hán Việt: nhục hoàn tử · Pinyin: ròu wán zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把肉剁成碎末﹐加上作料做成的丸状食品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.把肉剁成碎末﹐加上作料做成的丸状食品。
Eng
- Cihui 肉丸子 òuwánzi n. meatball M:¹kē
Hán Việt: nhục hoàn tử · Pinyin: ròu wán zi