肉體美

nhục thể mĩ

Hán Việt: nhục thể mĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (thể) + (mĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肉體美 òutǐměi n. physical beauty

ja

  • JMdict physical beauty