肉包子
nhục bao tử
Hán Việt: nhục bao tử · Pinyin: ròu bāo zi
Tổng quan
bánh bao thịt
Nghĩa
Việt
- Cihui bánh bao thịt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 麵粉發酵後擀皮,再包肉餡蒸熟的餐點。如:「肉包子打狗──有去無回。」《醒世姻緣傳》第五四回:「恐怕便宜了主人的錢鈔,哄得狄周回頭轉背,成兩三碗的整麵,整盤的肉包子。」
Eng
- Cihui 肉包子 òubāozi* n. steamed meat bun