肉吊窗
nhục điếu song
Hán Việt: nhục điếu song · Pinyin: ròu diào chuāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻冷面孔。元.石君寶《曲江池》第一折:「常則是肉吊窗放下遮他面,動不動便抓錢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人的眼皮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指人的眼皮。
Hán Việt: nhục điếu song · Pinyin: ròu diào chuāng