肉告示 ròu gào shì · nhục cáo kì Hán Việt: nhục cáo kì · Pinyin: ròu gào shì Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 告 (cáo) + 示 (kì)Pinyinròu gào shìHán Việtnhục cáo kìCấu tạo肉 + 告 + 示 · nhục + cáo + kì nghĩa thành phần: nhục + cáo + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓到处宣扬﹐犹言活布告。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓到处宣扬﹐犹言活布告。