肉味兒 nhục vị nhi Hán Việt: nhục vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtnhục vị nhiCấu tạo肉 + 味 + 兒 · nhục + vị + nhi nghĩa thành phần: nhục + vị + nhi Nghĩa EngCihui 肉味兒 òuwèir n. smell/taste of cooked meat