肉垂鶴屬 ròu chuí hè shǔ · nhục thùy hạc chúc Hán Việt: nhục thùy hạc chúc · Pinyin: ròu chuí hè shǔ Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 垂 (thùy) + 鶴 (hạc) + 屬 (chúc)Pinyinròu chuí hè shǔHán Việtnhục thùy hạc chúcCấu tạo肉 + 垂 + 鶴 + 屬 · nhục + thùy + hạc + chúc nghĩa thành phần: nhục + thùy + hạc + chúc