肉報子 nhục báo tử Hán Việt: nhục báo tử Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 報 (báo) + 子 (tử)Hán Việtnhục báo tửCấu tạo肉 + 報 + 子 · nhục + báo + tử nghĩa thành phần: nhục + báo + tử Nghĩa EngCihui 肉報子 òubàozi n. gossipy snoop