肉墩子 nhục đôn tử Hán Việt: nhục đôn tử Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 墩 (đôn) + 子 (tử)Hán Việtnhục đôn tửCấu tạo肉 + 墩 + 子 · nhục + đôn + tử nghĩa thành phần: nhục + đôn + tử Nghĩa EngCihui 肉墩子 òudūnzi ►See ròudūn