肉頭厚
nhục đầu hậu
Hán Việt: nhục đầu hậu · Pinyin: ròu tóu hòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。谓广有钱财。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓广有钱财。
Eng
- Cihui 肉頭厚 òutouhòu v.p. <topo.> be rolling in money
Hán Việt: nhục đầu hậu · Pinyin: ròu tóu hòu