肉頭戶

ròu tóu hù nhục đầu hộ

Hán Việt: nhục đầu hộ · Pinyin: ròu tóu hù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (đầu) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指境况较好而又怕事的人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指境况较好而又怕事的人家。