肉夹馍

ròu jiā móNHỤC GIÁP MÔ

Hán Việt: NHỤC GIÁP MÔ · Pinyin: ròu jiā mó

Tổng quan

nghĩa đen: thịt kẹp trong bánh hấp

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 夾 (giáp) + 饃

Nghĩa

Việt

  • Cihui "hamburger Trung Quốc"
  • Cihui bánh kẹp thịt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc
  • Tần suất từ nghĩa đen: thịt kẹp trong bánh hấp , "hamburger Trung Quốc" , bánh kẹp thịt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc

Eng

  • Cihui lit. meat wedged in steamed bun; "Chinese burger"; sliced meat sandwich popular in north China
  • Tần suất từ lit. meat wedged in steamed bun; "Chinese burger"; sliced meat sandwich popular in north China