肉慾性 nhục dục tính Hán Việt: nhục dục tính Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 慾 (dục) + 性 (tính)Hán Việtnhục dục tínhCấu tạo肉 + 慾 + 性 · nhục + dục + tính nghĩa thành phần: nhục + dục + tính