肉慾的
nhục dục đích
Hán Việt: nhục dục đích
Tổng quan
(thuộc) xác thịt, (thuộc) nhục dục, trần tục xác thịt, nhục dục, trần tục (thuộc) xác thịt, (thuộc) nhục dục, ham nhục dục, ham khoái lạc, dâm dục, (triết học) theo thuyết duy cảm, (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) bộ máy cảm giác, (thuộc) giác quan
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) xác thịt, (thuộc) nhục dục, trần tục xác thịt, nhục dục, trần tục (thuộc) xác thịt, (thuộc) nhục dục, ham nhục dục, ham khoái lạc, dâm dục, (triết học) theo thuyết duy cảm, (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) bộ máy cảm giác, (thuộc) giác quan