肉搏戰
nhục bác chiến
Hán Việt: nhục bác chiến · Pinyin: ròu bó zhàn
Tổng quan
chiến đấu giáp lá cà
Nghĩa
Việt
- Cihui chiến đấu giáp lá cà
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 交战双方徒手或用短兵器格斗。指直接对抗。
Eng
- CC-CEDICT hand-to-hand combat
- Cihui hand-to-hand combat