肉星兒 nhục tinh nhi Hán Việt: nhục tinh nhi Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 星 (tinh) + 兒 (nhi)Hán Việtnhục tinh nhiCấu tạo肉 + 星 + 兒 · nhục + tinh + nhi nghĩa thành phần: nhục + tinh + nhi Nghĩa EngCihui 肉星兒 òuxīngr n. shreds of meat with lots of vegetables