肉棗兒

nhục tảo nhi

Hán Việt: nhục tảo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (tảo) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肉棗兒 òuzǎor n. <topo.> 1. sluggard 2. a person who moves awkwardly and clumsily