肉柱石 nhục trụ thạch Hán Việt: nhục trụ thạch Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 柱 (trụ) + 石 (thạch)Hán Việtnhục trụ thạchCấu tạo肉 + 柱 + 石 · nhục + trụ + thạch nghĩa thành phần: nhục + trụ + thạch