肉桂星 ròu guì xīng · nhục quế tinh Hán Việt: nhục quế tinh · Pinyin: ròu guì xīng Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 桂 (quế) + 星 (tinh)Pinyinròu guì xīngHán Việtnhục quế tinhCấu tạo肉 + 桂 + 星 · nhục + quế + tinh nghĩa thành phần: nhục + quế + tinh