肉桂星 ròu guì xīng·nhục quế tinh Hán Việt: nhục quế tinh · Pinyin: ròu guì xīng Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 桂 (quế) + 星 (tinh)Pinyinròu guì xīngHán Việtnhục quế tinhTừ loạidanhCấu tạo肉 + 桂 + 星 · nhục + quế + tinh nghĩa thành phần: nhục + quế + tinh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bánh quếĐứcHandedict Zimtstern (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa肉桂树 · 肉桂色 · 肉桂 · 肉桂星星饼 · 肉桂基 · 肉桂棒 · 肉桂的 · 肉桂红