肉桂的 nhục quế đích Hán Việt: nhục quế đích Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 桂 (quế) + 的 (đích)Hán Việtnhục quế đíchCấu tạo肉 + 桂 + 的 · nhục + quế + đích nghĩa thành phần: nhục + quế + đích