肉桂紅 ròu guì hóng · nhục quế hồng Hán Việt: nhục quế hồng · Pinyin: ròu guì hóng Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 桂 (quế) + 紅 (hồng)Pinyinròu guì hóngHán Việtnhục quế hồngCấu tạo肉 + 桂 + 紅 · nhục + quế + hồng nghĩa thành phần: nhục + quế + hồng