肉桂色
nhục quế sắc
Hán Việt: nhục quế sắc · Pinyin: ròu guì sè
Tổng quan
(thực vật học) cây quế, màu nâu vàng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 màu quế
Eng
- JMdict cinnamon (color)
Đức
- Handedict Zimtfarbe
ja
- JMdict 肉桂色(にっけいいろ)
Hán Việt: nhục quế sắc · Pinyin: ròu guì sè
(thực vật học) cây quế, màu nâu vàng