肉桂色

ròu guì sè nhục quế sắc

Hán Việt: nhục quế sắc · Pinyin: ròu guì sè

Tổng quan

(thực vật học) cây quế, màu nâu vàng

Cấu tạo: (nhục) + (quế) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây quế, màu nâu vàng

ja

  • JMdict cinnamon (color)