肉桂苯哌嗪

Tổng quan

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 桂 (quế) + 苯 (bổn) + 哌 + 嗪

Từ liên quan

Gần nghĩa

肉桂星星饼 · 肉桂酸苄酯 · 肉桂塑料 · 肉桂酸盐 · 肉桂霉素