Tổng quan
Cấu tạo: 肉 (nhục) + 桂 (quế) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)
- Hán Việt
- nhục quế toan diêm
- Cấu tạo
- 肉 + 桂 + 酸 + 鹽 · nhục + quế + toan + diêm
nghĩa thành phần: nhục + quế + toan + diêm
Từ liên quan
Gần nghĩa
肉桂树 · 肉桂色 · 肉桂塑料 · 肉桂霉素 · 肉桂基 · 肉桂星 · 肉桂星星饼 · 肉桂棒