肉桂塑料 nhục quế tố liêu Hán Việt: nhục quế tố liêu Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 桂 (quế) + 塑 (tố) + 料 (liêu)Hán Việtnhục quế tố liêuCấu tạo肉 + 桂 + 塑 + 料 · nhục + quế + tố + liêu nghĩa thành phần: nhục + quế + tố + liêu