肉桂塑料 nhục quế tố liêu Hán Việt: nhục quế tố liêu Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 桂 (quế) + 塑 (tố) + 料 (liêu)Hán Việtnhục quế tố liêuCấu tạo肉 + 桂 + 塑 + 料 · nhục + quế + tố + liêu nghĩa thành phần: nhục + quế + tố + liêu Từ liên quan Gần nghĩa塑料普通话 · 塑料王 · 塑料袋 · 肉桂树 · 肉桂色 · 塑料制品 · 塑料包装 · 塑料印刷