肉桂黴素 nhục quế mi tố Hán Việt: nhục quế mi tố Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 桂 (quế) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtnhục quế mi tốCấu tạo肉 + 桂 + 黴 + 素 · nhục + quế + mi + tố nghĩa thành phần: nhục + quế + mi + tố