肉桂霉素

nhục quế mi tố

Hán Việt: nhục quế mi tố

Tổng quan

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 桂 (quế) + 黴 (mi) + 素 (tố)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肉桂树 · 肉桂色 · 肉桂塑料 · 肉桂酸盐 · 肉桂基 · 肉桂星 · 肉桂星星饼 · 肉桂棒