肉桂酸鹽 nhục quế toan diêm Hán Việt: nhục quế toan diêm Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 桂 (quế) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)Hán Việtnhục quế toan diêmCấu tạo肉 + 桂 + 酸 + 鹽 · nhục + quế + toan + diêm nghĩa thành phần: nhục + quế + toan + diêm