肉案子 nhục án tử Hán Việt: nhục án tử Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 案 (án) + 子 (tử)Hán Việtnhục án tửCấu tạo肉 + 案 + 子 · nhục + án + tử nghĩa thành phần: nhục + án + tử Nghĩa EngCihui 肉案子 òu'ànzi n. meat-chopping board/block