肉棗兒

nhục tảo nhi

Hán Việt: nhục tảo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (tảo) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言:(1)指動物肉中因病菌所生的硬癤。(2)指行動遲鈍的人。

Eng

  • Cihui 肉棗兒 òuzǎor n. <topo.> 1. sluggard 2. a person who moves awkwardly and clumsily