肉燈臺

ròu dēng tái nhục đăng thai

Hán Việt: nhục đăng thai · Pinyin: ròu dēng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (đăng) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在两臂挂油灯﹐燃以奉佛◇成为流弊﹐朝廷予以禁止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在两臂挂油灯﹐燃以奉佛◇成为流弊﹐朝廷予以禁止。