肉燈臺 ròu dēng tái · nhục đăng thai Hán Việt: nhục đăng thai · Pinyin: ròu dēng tái Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 燈 (đăng) + 臺 (thai)Pinyinròu dēng táiHán Việtnhục đăng thaiCấu tạo肉 + 燈 + 臺 · nhục + đăng + thai nghĩa thành phần: nhục + đăng + thai