肉生物 nhục sanh vật Hán Việt: nhục sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việtnhục sanh vậtCấu tạo肉 + 生 + 物 · nhục + sanh + vật nghĩa thành phần: nhục + sanh + vật