肉用牛 ròu yòng niú · nhục dụng ngưu Hán Việt: nhục dụng ngưu · Pinyin: ròu yòng niú Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 用 (dụng) + 牛 (ngưu)Pinyinròu yòng niúHán Việtnhục dụng ngưuCấu tạo肉 + 用 + 牛 · nhục + dụng + ngưu nghĩa thành phần: nhục + dụng + ngưu Nghĩa EngCihui 肉用牛 òuyòngniú n. beef cattle M:¹tóu