肉用雞

ròu yòng jī nhục dụng kê

Hán Việt: nhục dụng kê · Pinyin: ròu yòng jī

Tổng quan

gà thịt

Cấu tạo: (nhục) + (dụng) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gà thịt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主要供食用的鸡品种﹐如九斤黄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主要供食用的鸡品种﹐如九斤黄。

Eng

  • Cihui 肉用雞 òuyòngjī n. chicken raised for meat M:²zhī