肉用鴨 ròu yòng yā · nhục dụng áp Hán Việt: nhục dụng áp · Pinyin: ròu yòng yā Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 用 (dụng) + 鴨 (áp)Pinyinròu yòng yāHán Việtnhục dụng ápCấu tạo肉 + 用 + 鴨 · nhục + dụng + áp nghĩa thành phần: nhục + dụng + áp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专供食用而饲养的鸭子。也叫肉鸭。