肉皮儿
nhục bì nhi
Hán Việt: nhục bì nhi · Pinyin: ròu pí ér
Tổng quan
da người
人的皮肤。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 da heo
- VietPhrases da người
- Biên soạn ►See ròupí
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人的皮肤。
Eng
- Cihui 肉皮兒 òupír ►See ròupí
Hán Việt: nhục bì nhi · Pinyin: ròu pí ér
da người
人的皮肤。