肉皮兒

ròu pí érnhục bì nhi

Hán Việt: nhục bì nhi · Pinyin: ròu pí ér

Tổng quan

da người

新华 · Tân Hoa Đại lục

人的皮肤。

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 皮 (bì) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn ►See ròupí

Eng

  • Cihui 肉皮兒 òupír ►See ròupí

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮兒 · 肉皮 · 肉皮冻 · 肉皮细嫩