肉皮冻 nhục bì đống Hán Việt: nhục bì đống Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 皮 (bì) + 凍 (đống)Hán Việtnhục bì đốngTừ loạidanhCấu tạo肉 + 皮 + 凍 · nhục + bì + đống nghĩa thành phần: nhục + bì + đống Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 da heo đôngBiên soạn pigskin jellyEngCihui 肉皮凍 òupídòng n. pigskin jellyTần suất từ n. pigskin jelly Từ liên quan Gần nghĩa肉皮儿 · 肉皮兒 · 肉皮 · 皮冻儿 · 肉皮细嫩