肉眼图

nhục nhãn đồ

Hán Việt: nhục nhãn đồ

Tổng quan

ảnh chụp vĩ mô (kim loại học)

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 眼 (nhãn) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảnh chụp vĩ mô

Từ liên quan

Gần nghĩa

肉眼凡胎 · 肉眼凡夫 · 肉眼愚眉 · 肉眼 · 肉眼观察 · 肉眼可见的 · 肉眼泡 · 肉眼无珠