肉眼圖 nhục nhãn đồ Hán Việt: nhục nhãn đồ Tổng quan ảnh chụp vĩ mô (kim loại học) Cấu tạo: 肉 (nhục) + 眼 (nhãn) + 圖 (đồ)Hán Việtnhục nhãn đồCấu tạo肉 + 眼 + 圖 · nhục + nhãn + đồ nghĩa thành phần: nhục + nhãn + đồ Nghĩa ViệtCihui ảnh chụp vĩ mô (kim loại học)