肉眼泡 nhục nhãn phao Hán Việt: nhục nhãn phao Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 眼 (nhãn) + 泡 (phao)Hán Việtnhục nhãn phaoCấu tạo肉 + 眼 + 泡 · nhục + nhãn + phao nghĩa thành phần: nhục + nhãn + phao