肉眼泡

nhục nhãn phao

Hán Việt: nhục nhãn phao

Tổng quan

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 眼 (nhãn) + 泡 (phao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肉眼图 · 肉眼凡胎 · 肉眼凡夫 · 肉眼愚眉 · 眼泡 · 肉眼 · 肉眼观察 · 肉眼可见的