肉翅虎 ròu chì hǔ · nhục sí hổ Hán Việt: nhục sí hổ · Pinyin: ròu chì hǔ Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 翅 (sí) + 虎 (hổ)Pinyinròu chì hǔHán Việtnhục sí hổCấu tạo肉 + 翅 + 虎 · nhục + sí + hổ nghĩa thành phần: nhục + sí + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞兽名。古人认为神异﹐谓可食人。Tân Hoa Tự Điển 1.飞兽名。古人认为神异﹐谓可食人。